|
Kiểu dáng / Model |
|
DSB |
|
Trọng Tải (R.O.)/ Rate Capacity
(R.O.) |
Kg |
25t |
|
Điện áp ra/ Rated Output |
mV/ V |
3.0 ± 0.25% |
|
Cấp chính xác/ Approval Class |
|
NTEP |
|
Đại số tuyến tính/ Combined
Error |
%R.O. |
0.05 / 0.03 |
|
Đại số lặp lại / Repeatabiliy |
%R.O. |
0.02 / 0.015 |
|
Độ trễ ( 30min ) / Reep |
%R.O. |
0.05 / 0.03 |
|
Hiệu ứng nhiệt độ tại thời 0 / Temp Effect on Zero
value |
%R.O. |
0.03 / 0.014 |
|
Hiệu ứng nhiệt độ ngõ ra / Temp Effect on output
value |
%R.O. |
0.02 / 0.011 |
|
Cân bằng điểm 0 / Zero balance |
%R.O. |
± 1 |
|
Điện áp kích thước /Recommended Excitation |
VDC |
10 |
|
Điện áp kích thước tối đa / Maximum Excitation |
VDC |
15 |
|
Điện trở ngõ vào / Input Resistance |
Ω |
800 ± 40 |
|
Điện trở ngõ vào / Output Resistance |
Ω |
700 ± 7 |
|
Điện trở cách điện /Sulation resistance |
МΩ |
> 2000 |
|
Tải nhiệt độ làm việc / Compensated Temperature Range |
°C |
-10°C to +40°C |
|
Tải nhiệt độ làm việc mở rỗng /Operating Compensated
Temperature Range |
°C |
-20°C to +80°C |
|
Bảo vệ quá tải / Safety Overload
|
%R.C |
150 |
|
Chiều dài dây dẫn (4 màu)/ Cable length (4 color) |
m |
10 |
|
Chất liệu / Material |
|
Alloy steel |
|
Protection Class |
|
IP 67 |