3kg
5kg
6kg
8kg
10kg
- Tải trọng (kg): 2.5, 3, 5, 6, 8, 10kg.
- Cấp chính xác : OIML R60 C3
- Điện áp biến đổi : (2 ± 0.2 ) mV/V
- Sai số lặp lại : (≤ ± 0.01) %R.O
- Quá tải (30 phút) : ( ≤ ± 0.02 ) %R.O
- Cân bằng tại điểm : ("0" ≤ ± 1) %R.O
- Bù nhiệt : ( -10 ~ +40) °C
- Nhiệt độ làm việc :(-20 ~ +60) °C
- Nhiệt độ tác động đến tín hiệu ra: (≤ ± 0.002 )%R.O/°C
- Nhiệt độ tác động làm thay đổi điểm "0" : (≤ ± 0.002 ) %R.O/°C
- Điện trở đầu vào : (409 ± 6) Ω
- Điện trở đầu ra : (350 ± 3) Ω
- Điện trở cách điện: ≥ 5000 (ở 50VDC) MΩ
- Điện áp kích thích: 6 ~ 15 (DC/AC) V
- Điện áp kích thích tối đa : 20 (DC/AC) V
- Quá tải an toàn: 150 %
- Quá tải phá hủy hoàn toàn: 300%
- Tuân thủ theo tiêu chuẩn: IP67
- Chiều dài dây tín hiệu: 50cm
- Màu sắc dây : Đỏ , Đen , Xanh , Trắng
- Phương thức định lượng : cảm biến từ (load cell).
1. TÍNH NĂNG LOAD CELL ZEMIC HÀ lAN L6D EN: :
- Rated capacity (kg): 2.5, 3, 5, 6, 8, 10kg.
- Accuracy class : OIML R60 C3
- Rated output : (2 ± 0.2 ) mV/V mV/V
- Non repeatbility : (≤ ± 0.01) %R.O
- Creep (30min) : ( ≤ ± 0.02 ) %R.O
- Zero balance: ("0" ≤ ± 1) %R.O
- Temp. compensated range : ( -10 ~ +40) °C
- Operating temp. range:(-20 ~ +60) °C
- Temp. coefficient on output : (≤ ± 0.002 )%R.O/°C
- Temp. coefficient on zero balance: (≤ ± 0.002 ) %R.O/°C
- Input resistance : ((409 ± 6) Ω
- Output resistance: (350 ± 3) Ω
- Insulation resistance: ≥ 5000 (ở 50VDC) MΩ
- Recommended voltage: 6 ~ 15 (DC/AC) V
- Max. excit. voltage :20 (DC/AC) V
- Safe overload : 150 %
- Ultimated overload : 300%
- Protection class : IP67
- Cable length : 50cm .
-Wiring code : Excitation (+Red) , Excitation (- Black), Signal (+Green) , Signal (- White)