1Tấn
2Tấn
5Tấn
10 Tấn
20 Tấn
- Tải trọng (t): 0.5, 1, 2, 5, 10, 20, 30..
- Cấp chính xác : OIML R60 C3
- Điện áp biến đổi : (2 ± 0.002 ) và (3± 0.002) mV/V
- Sai số lặp lại : (≤ ± 0.01) %R.O
- Độ trễ : ≤ ± 0.02 ( ≤ ± 0.03 cho 30 tấn) %R.O
- Sai số tuyến tính: ( ≤ ± 0.02 (≤ ± 0.03 cho 30 tấn) %R.O
- Quá tải (30 phút) : ( ≤ ± 0.02 ) %R.O
- Cân bằng tại điểm : ("0" ≤ ± 1) %R.O
- Bù nhiệt : ( -10 ~ +40) °C
- Nhiệt độ làm việc :(-20 ~ +60) °C
- Nhiệt độ tác động đến tín hiệu ra: (≤ ± 0.002 )%R.O/°C
- Nhiệt độ tác động làm thay đổi điểm "0" : (≤ ± 0.002 ) %R.O/°C
- Điện trở đầu vào : (381 ± 4) Ω
- Điện trở đầu ra : (350 ± 1) Ω
- Điện trở cách điện: ≥ 5000 (ở 50VDC) MΩ
- Điện áp kích thích: 6 ~ 15 (DC/AC) V
- Điện áp kích thích tối đa : 20 (DC/AC) V
- Quá tải an toàn: 150 %
- Quá tải phá hủy hoàn toàn: 300%
- Tuân thủ theo tiêu chuẩn: IP67
- Chiều dài dây tín hiệu: 4m cho 0.5-3 tấn , 6m cho 5, 10 tấn, 9.5m cho 20, 30 tấn
- Màu sắc dây : Đỏ , Đen , Xanh , Trắng
- Phương thức định lượng : cảm biến từ (load cell).
1. TÍNH NĂNG LOAD CELL SBCL-USA EN: :
- Rated capacity (t): 0.5, 1, 2, 5, 10, 20, 30..
- Accuracy class : OIML R60 C3
- Rated output : (2 ± 0.002 )and (3± 0.002) mV/V
- Non repeatbility : (≤ ± 0.01) %R.O
- Hysteresis : ≤ ± 0.02 ( ≤ ± 0.03 cho 30 tấn) %R.O
- Non linearity: ( ≤ ± 0.02 (≤ ± 0.03 cho 30 tấn) %R.O
- Creep (30min) : ( ≤ ± 0.02 ) %R.O
- Zero balance: ("0" ≤ ± 1) %R.O
- Temp. compensated range : ( -10 ~ +40) °C
- Operating temp. range:(-20 ~ +60) °C
- Temp. coefficient on output : (≤ ± 0.002 )%R.O/°C
- Temp. coefficient on zero balance: (≤ ± 0.002 ) %R.O/°C
- Input resistance : (381 ± 4) Ω
- Output resistance: (350 ± 1) Ω
- Insulation resistance: ≥ 5000 (ở 50VDC) MΩ
- Recommended voltage: 6 ~ 15 (DC/AC) V
- Max. excit. voltage :20 (DC/AC) V
- Safe overload : 150 %
- Ultimated overload : 300%
- Protection class : IP67
- Cable length : 4m for 0.5, 3t., 6m for 5, 10t.- 9.5m for 20, 30t.
-Wiring code : Excitation (+Red) , Excitation (- Black), Signal (+Green) , Signal (- White)
2.THÔNG SỐ KỶ THUẬT LOAD CELL VLC100H VMC - USA :
| Model | VLC 100H | |||||
| Mức tải tối đa (kg) | 500kg | 1 Tấn | 2 Tấn | 5 Tấn | 10 Tấn | 20 Tấn |
| Mức tải tối đa (k) | VLC 1K | VLC 2K | VLC 4K | VLC10K | VLC20K | VLC40K |
| ITEM | OIML R60 C3 | Unit | ||||
| Điện áp biến đổi | 2mV/V , 3mV/V | mV/V | ||||
| Sai số lặp lại | ± 0.01 | %R.O | ||||
| Độ trễ | ± 0.02 | %R.O | ||||
| Sai số tuyến tính | ± 0.02 | %R.O | ||||
| Quá tải (30 phút) | ± 0.02 | %R.O | ||||
| Cân bằng tại điểm | "0" ≤ ± 1 | %R.O | ||||
| Bù nhiệt | -10 ~ +40 | °C | ||||
| Nhiệt độ làm việc | -20 ~ +60 | °C | ||||
| Nhiệt độ tác động đến tín hiệu ra | ± 0.002 | %R.O/°C | ||||
| Nhiệt độ tác động làm thay đổi điểm "0" | ≤ ± 0.002 | %R.O/°C | ||||
| Điện trở đầu vào | 381 ± 4 | Ω | ||||
| Điện trở đầu ra | 350 ± 1 | Ω | ||||
| Điện trở cách điện | 5000 (ở 50VDC) | MΩ | ||||
| Điện áp kích thích | 6 ~ 15 | (DC/AC) V | ||||
| Điện áp kích thích tối đa | 20 | (DC/AC) V | ||||
| Quá tải an toàn | 150 | % | ||||
| Quá tải phá hủy hoàn toàn | 300 | % | ||||
| Tuân thủ theo tiêu chuẩn | IP67 | |||||
| Màu sắc dây | Đỏ , Đen , Xanh , Trắng | |||||
| Chiều dài dây tín hiệu | 4m | 6m | ||||
| Đạt Chuẩn | OIML , CE | |||||
| Phân Phối | Phân Phối Tại Việt Nam Bởi Công ty Cổ Phần Cân Điện Tử Thịnh Phát | |||||
| Liên Hê | 0915.999.111 A. Cường Hoặc 0908.444.000 C. Cương | |||||
| Hãng Sản Xuất | VMC - USA | |||||